Học tiếng Anh
Blog
adv
Ví dụ: “She magnanimously credited the team for the success.”
Từ đồng nghĩa: generously
Từ trái nghĩa: pettily
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay