Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “She spoke in a gentle voice.”
Từ đồng nghĩa: kind, soft
Từ trái nghĩa: rough, harsh
Ví dụ: “Torrential rain flooded the streets.”
Từ đồng nghĩa: heavy, pouring
Từ trái nghĩa: light, gentle
Ví dụ: “It was a mild winter this year.”
Từ đồng nghĩa: gentle, moderate
Từ trái nghĩa: severe, strong
Ví dụ: “The teacher gave a stern warning.”
Từ đồng nghĩa: serious
Từ trái nghĩa: gentle
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.