Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “He refused to relinquish control.”
Từ đồng nghĩa: give up, surrender
Từ trái nghĩa: keep, retain
Danh từ
Ví dụ: “Success often requires sacrifice.”
Từ đồng nghĩa: give up, offering
Từ trái nghĩa: gain, self-indulgence
Ví dụ: “Our motto is “Never give up.””
Từ đồng nghĩa: slogan
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.