Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The novel has a depressive atmosphere from beginning to end.”
Từ đồng nghĩa: gloomy, bleak
Từ trái nghĩa: uplifting, cheerful
Danh từ
Ví dụ: “The child’s exuberance filled the room.”
Từ đồng nghĩa: enthusiasm, energy
Từ trái nghĩa: gloom, reserve
Trạng từ
Ví dụ: “Investors reacted euphorically to the unexpected results.”
Từ đồng nghĩa: ecstatically
Từ trái nghĩa: gloomily
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.