Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “She got a high grade on the exam.”
Từ đồng nghĩa: mark
Động từ
Ví dụ: “The team was relegated to a lower league.”
Từ đồng nghĩa: demote, downgrade
Từ trái nghĩa: promote
Ví dụ: “The university ranks among the best in the region.”
Từ đồng nghĩa: position, grade
Từ trái nghĩa: ignore, disorder
Ví dụ: “My English level is improving.”
Từ đồng nghĩa: grade
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.