Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “The colors began to fade in the sun.”
Từ đồng nghĩa: disappear slowly, lose color
Từ trái nghĩa: brighten
Trạng từ
Ví dụ: “Prices rose explosively within a few weeks.”
Từ đồng nghĩa: violently, dramatically
Từ trái nghĩa: gradually, mildly
Ví dụ: “The mood shifted imperceptibly as the truth emerged.”
Từ đồng nghĩa: subtly
Từ trái nghĩa: noticeably
Ví dụ: “The system responded instantaneously.”
Từ đồng nghĩa: immediately
Từ trái nghĩa: gradually
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.