Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “He was in deep grief after the loss.”
Từ đồng nghĩa: sorrow
Từ trái nghĩa: joy
Ví dụ: “The poem is a lamentation for a lost world.”
Từ đồng nghĩa: mourning, grief
Từ trái nghĩa: celebration, rejoicing
Tính từ
Ví dụ: “She was upset after the argument.”
Từ đồng nghĩa: sad, disturbed
Từ trái nghĩa: calm, happy
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.