Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “The building is guarded at night.”
Từ đồng nghĩa: protect
Từ trái nghĩa: endanger
Danh từ
Ví dụ: “The thief stole a bag.”
Từ đồng nghĩa: robber, criminal
Từ trái nghĩa: guard
Tính từ
Ví dụ: “The guard was armed for safety.”
Từ đồng nghĩa: equipped with weapons
Từ trái nghĩa: unarmed
Ví dụ: “The policy relies on interlocking safeguards across teams.”
Từ đồng nghĩa: interconnected
Từ trái nghĩa: independent
/ˈmɪtɪɡeɪt/
Ví dụ: “We added safeguards to mitigate risk.”
Từ đồng nghĩa: palliate, extenuate
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay