Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The presenter introduced the guest.”
Từ đồng nghĩa: host, speaker
Từ trái nghĩa: audience
Ví dụ: “The chef cooks dinner.”
Từ đồng nghĩa: cook
Từ trái nghĩa: guest
Ví dụ: “The anchorperson introduced the evening news.”
Từ đồng nghĩa: news presenter, host
Ví dụ: “There was a lot of fuss before the guests arrived.”
Từ đồng nghĩa: noise, trouble
Từ trái nghĩa: calm
Tính từ
Ví dụ: “Guests receive complimentary drinks on arrival.”
Từ đồng nghĩa: free
Từ trái nghĩa: paid
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay