Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “I ate only half of the cake.”
Từ đồng nghĩa: part
Từ trái nghĩa: whole
Ví dụ: “The agent called me.”
Từ đồng nghĩa: representative
Từ trái nghĩa: client
Động từ
Ví dụ: “Fold the paper in half.”
Từ đồng nghĩa: bend, close up
Từ trái nghĩa: unfold
Trạng từ
Ví dụ: “He played badly in the first half.”
Từ đồng nghĩa: poorly
Từ trái nghĩa: well
Ví dụ: “She tenaciously pursued the case despite repeated setbacks.”
Từ đồng nghĩa: persistently, doggedly
Từ trái nghĩa: weakly, halfheartedly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.