Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “She smiled happily.”
Từ đồng nghĩa: joyfully
Từ trái nghĩa: sadly
Ví dụ: “She looked sadly out of the window.”
Từ đồng nghĩa: unhappily
Từ trái nghĩa: happily
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.