Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The program supports child welfare.”
Từ đồng nghĩa: well-being, support
Từ trái nghĩa: hardship
Ví dụ: “For many, education is a path to salvation from poverty.”
Từ đồng nghĩa: rescue, deliverance
Từ trái nghĩa: ruin, damnation
Ví dụ: “Sleep deprivation can reduce concentration.”
Từ đồng nghĩa: lack, hardship
Từ trái nghĩa: abundance, comfort
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.