Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “I would not dare to climb that wall.”
Từ đồng nghĩa: have courage
Từ trái nghĩa: fear, avoid
Ví dụ: “We need help now.”
Từ đồng nghĩa: require
Từ trái nghĩa: have enough
Từ hạn định
Ví dụ: “We do not have enough time.”
Từ đồng nghĩa: sufficient
Từ trái nghĩa: insufficient
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.