Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The accident caused emotional trauma.”
Từ đồng nghĩa: shock, injury
Từ trái nghĩa: healing
Tính từ
Ví dụ: “The accident was a traumatic experience.”
Từ đồng nghĩa: disturbing, shocking
Từ trái nghĩa: comforting, healing
Ví dụ: “Full recuperation may take months, not weeks.”
Từ đồng nghĩa: recovery
Từ trái nghĩa: decline
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.