Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “This is a holy place for many people.”
Từ đồng nghĩa: sacred
Từ trái nghĩa: ordinary, unholy
Ví dụ: “The song has a melancholy tone.”
Từ đồng nghĩa: sad, wistful
Từ trái nghĩa: joyful, cheerful
Giới từ
Ví dụ: “He felt down after hearing the bad news.”
Từ đồng nghĩa: low, depressed
Từ trái nghĩa: up, cheerful
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.