Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “This is the ideal place for a picnic.”
Từ đồng nghĩa: perfect
Từ trái nghĩa: imperfect
Danh từ
Ví dụ: “The novel criticizes modern materialism.”
Từ đồng nghĩa: consumerism, worldliness
Từ trái nghĩa: spirituality, idealism
Ví dụ: “The malleability of the material makes it ideal for prototypes.”
Từ đồng nghĩa: flexibility
Từ trái nghĩa: rigidity
/kwɪkˈsɑːtɪk/
Ví dụ: “It was a quixotic attempt to change everything overnight.”
Từ đồng nghĩa: impractical, wild-eyed, romantic
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.