Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “I recognized her voice immediately.”
Từ đồng nghĩa: sound, tone
Từ trái nghĩa: silence
Ví dụ: “We must address this issue immediately.”
Từ đồng nghĩa: problem
Trạng từ
Ví dụ: “The system responded instantaneously.”
Từ đồng nghĩa: immediately
Từ trái nghĩa: gradually
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.