Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
/ˈɪmpækt/
Ví dụ: “The decision had a strong impact.”
Từ đồng nghĩa: touch, affect, encroachment
Danh từ
Ví dụ: “The medicine had a quick effect.”
Từ đồng nghĩa: result, impact
Từ trái nghĩa: cause
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.