Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “Her honesty was refreshing.”
Từ đồng nghĩa: invigorating, pleasantly new
Từ trái nghĩa: tiring, stale
Ví dụ: “A restorative break can improve long-term productivity.”
Từ đồng nghĩa: reviving
Từ trái nghĩa: depleting
Ví dụ: “It is warm today, so we can walk outside.”
Từ đồng nghĩa: mild
Từ trái nghĩa: cold
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.