Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The road ahead looks clear.”
Từ đồng nghĩa: forward, in front
Từ trái nghĩa: behind
Danh từ
Ví dụ: “Meet me in front of the building.”
Từ đồng nghĩa: ahead
Từ trái nghĩa: back
Giới từ
Ví dụ: “The car is behind the bus.”
Từ đồng nghĩa: at the back
Từ trái nghĩa: in front of
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.