Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “He has an aptitude for mathematics.”
Từ đồng nghĩa: talent, ability
Từ trái nghĩa: inability
Ví dụ: “She has a knack for languages.”
Từ đồng nghĩa: talent, skill
Ví dụ: “Communication is an important skill.”
Từ đồng nghĩa: ability
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.