Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The astronomer calculated the star’s declination precisely.”
Từ đồng nghĩa: deviation, inflection
Từ trái nghĩa: inclination, alignment
Ví dụ: “Draw a right angle.”
/prəˈklɪvəti/
Ví dụ: “He has a proclivity for risk-taking.”
Từ đồng nghĩa: propensity, leaning
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.