Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Bad communication can alienate customers.”
Từ đồng nghĩa: isolate, distance
Từ trái nghĩa: include
Danh từ
Ví dụ: “Public sentiment changed after the report.”
Từ đồng nghĩa: feeling, opinion
Từ trái nghĩa: apathy, indifference
Ví dụ: “We looked at the mountains in awe.”
Từ đồng nghĩa: wonder, respectful fear
Từ trái nghĩa: indifference
Ví dụ: “He shrugged his shoulders.”
Từ đồng nghĩa: gesture
Từ trái nghĩa: explain
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.