Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Chocolate is my one small indulgence.”
Từ đồng nghĩa: luxury, leniency
Từ trái nghĩa: restraint, discipline
Ví dụ: “Success often requires sacrifice.”
Từ đồng nghĩa: give up, offering
Từ trái nghĩa: gain, self-indulgence
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.