Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “They bought a derelict building.”
Từ đồng nghĩa: abandoned, neglected
Từ trái nghĩa: maintained
Danh từ
Ví dụ: “The city has a large population.”
Từ đồng nghĩa: people, inhabitants
Từ trái nghĩa: empty area
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay