Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The company is known for innovative design.”
Từ đồng nghĩa: creative, original
Từ trái nghĩa: traditional, conventional
Ví dụ: “He has unconventional ideas.”
Từ đồng nghĩa: innovative
Từ trái nghĩa: conventional
Ví dụ: “Uncertainty is inherent in innovative work.”
Từ đồng nghĩa: intrinsic, implicit, intrinsical
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.