Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “He used an interrogative tone that felt accusatory.”
Từ đồng nghĩa: inquiring
Từ trái nghĩa: declarative
Trạng từ
Ví dụ: “She looked at him interrogatively.”
Từ đồng nghĩa: inquiringly
Từ trái nghĩa: declaratively
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.