Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The box was insecurely tied.”
Từ đồng nghĩa: uncertainly, unsafely
Từ trái nghĩa: securely, confidently
Ví dụ: “He spoke disparagingly of competitors, which looked insecure.”
Từ đồng nghĩa: scornfully
Từ trái nghĩa: respectfully
Tính từ
Ví dụ: “She felt self-conscious about her accent.”
Từ đồng nghĩa: insecure
Từ trái nghĩa: confident
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.