Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The decision had an instantaneous effect on the market.”
Từ đồng nghĩa: immediate
Từ trái nghĩa: gradual
Trạng từ
Ví dụ: “The system responded instantaneously.”
Từ đồng nghĩa: immediately
Từ trái nghĩa: gradually
Liên từ
Ví dụ: “Please wait here for a while.”
Từ đồng nghĩa: for some time, during
Từ trái nghĩa: instantly
Ví dụ: “His voice is instantly recognizable.”
Từ đồng nghĩa: identifiable
Từ trái nghĩa: unrecognizable
Danh từ
Ví dụ: “Just a moment, please.”
Từ đồng nghĩa: instant
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.