Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The report was deficiently researched and poorly argued.”
Từ đồng nghĩa: inadequately, insufficiently
Từ trái nghĩa: thoroughly, competently
Từ hạn định
Ví dụ: “We do not have enough time.”
Từ đồng nghĩa: sufficient
Từ trái nghĩa: insufficient
Động từ
Ví dụ: “Be careful so you don’t choke on food.”
Từ đồng nghĩa: suffocate
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.