Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “She indignantly denied the accusation.”
Từ đồng nghĩa: resentfully, angrily
Từ trái nghĩa: calmly, meekly
Tính từ
Ví dụ: “That was a dumb mistake to make twice.”
Từ đồng nghĩa: stupid, speechless
Từ trái nghĩa: smart
Động từ
Ví dụ: “I want to thank you for your help.”
Từ đồng nghĩa: express gratitude
Từ trái nghĩa: insult
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.