Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The network is fast.”
Từ đồng nghĩa: system, connection
Từ trái nghĩa: isolation
Tính từ
Ví dụ: “The policy relies on interlocking safeguards across teams.”
Từ đồng nghĩa: interconnected
Từ trái nghĩa: independent
Ví dụ: “The system is complex but efficient.”
Từ đồng nghĩa: complicated, intricate
Từ trái nghĩa: simple
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.