Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Write an essay about your family.”
Từ đồng nghĩa: composition, short paper
Từ trái nghĩa: list
Tính từ
Ví dụ: “The textbook includes explanatory notes for each chapter.”
Từ đồng nghĩa: clarifying, interpretive
Từ trái nghĩa: confusing, obscure
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.