Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The plan worked without a hitch.”
Từ đồng nghĩa: problem, obstacle
Từ trái nghĩa: smoothness
Ví dụ: “Good leadership provides continuity during change.”
Từ đồng nghĩa: consistency, flow
Từ trái nghĩa: break, disruption
Tính từ
Ví dụ: “Is there a direct bus to the airport?”
Từ đồng nghĩa: straight, immediate
Từ trái nghĩa: indirect
Trạng từ
Ví dụ: “The support team unobtrusively guided users through the setup.”
Từ đồng nghĩa: quietly
Từ trái nghĩa: intrusively
Động từ
Ví dụ: “Please don’t disturb me.”
Từ đồng nghĩa: interrupt
Từ trái nghĩa: calm
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.