Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The system relies on an intricate set of permissions.”
Danh từ
Ví dụ: “The complexity of the system makes training essential.”
Từ đồng nghĩa: complication, difficulty
Từ trái nghĩa: simplicity, clarity
Ví dụ: “The performance featured intricate choreographical design.”
Từ đồng nghĩa: dance-related
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “The system is complex but efficient.”
Từ đồng nghĩa: complicated, intricate
Từ trái nghĩa: simple
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.