Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “Education has intrinsic value.”
Từ đồng nghĩa: inherent, essential
Từ trái nghĩa: external
Trạng từ
Ví dụ: “The two concepts are intrinsically linked.”
Từ đồng nghĩa: inherently
Từ trái nghĩa: externally
Ví dụ: “Power is not inherently harmful.”
Từ đồng nghĩa: essentially, intrinsically
Từ trái nghĩa: externally, accidentally
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay