Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Đại từ
Ví dụ: “The door opened by itself.”
Từ đồng nghĩa: on its own
Tính từ
Ví dụ: “The report highlights salient issues.”
Từ đồng nghĩa: notable, prominent
Từ trái nghĩa: trivial
/ˈprɑːmɪnənt/
Ví dụ: “She is a prominent researcher.”
Từ đồng nghĩa: conspicuous, salient, obvious
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.