Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “It was an arduous journey.”
Từ đồng nghĩa: difficult, demanding
Từ trái nghĩa: easy
Danh từ
Ví dụ: “Our trip was an adventure.”
Từ đồng nghĩa: journey, experience
Từ trái nghĩa: routine
Ví dụ: “Thankfully, the journey was uneventful.”
Từ đồng nghĩa: calm, ordinary
Từ trái nghĩa: dramatic, eventful
Ví dụ: “The expedition crossed the desert in six days.”
Từ đồng nghĩa: journey, mission
Từ trái nghĩa: return, stay
Ví dụ: “We took a walking tour of the old city.”
Từ đồng nghĩa: trip, guided visit
Từ trái nghĩa: stay
Ví dụ: “I want a single ticket.”
Từ đồng nghĩa: one
Từ trái nghĩa: double
/trɪp/
Ví dụ: “We had a great trip last weekend.”
Từ đồng nghĩa: slip, jaunt, stumble
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.