Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The thief stole a bag.”
Từ đồng nghĩa: robber, criminal
Từ trái nghĩa: guard
Ví dụ: “Sleep improves memory retention.”
Từ đồng nghĩa: preservation, keeping
Từ trái nghĩa: loss, release
Ví dụ: “Long periods of confinement can affect mental health.”
Từ đồng nghĩa: restriction, imprisonment
Từ trái nghĩa: freedom, release
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.