Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Read the label on the bottle.”
Từ đồng nghĩa: tag, sticker
Từ trái nghĩa: unmarked item
Danh từ
Ví dụ: “This brand is popular.”
Từ đồng nghĩa: label, company name
Từ trái nghĩa: generic product
Ví dụ: “Do not remove the price tag.”
Từ đồng nghĩa: label, mark
Từ trái nghĩa: untag
Ví dụ: “The label will not stick.”
Từ đồng nghĩa: attach
Từ trái nghĩa: detach
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay