Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “He became indolent after graduation.”
Từ đồng nghĩa: lazy, idle
Từ trái nghĩa: diligent
Ví dụ: “She is a diligent student.”
Từ đồng nghĩa: hardworking, careful
Từ trái nghĩa: lazy
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay