Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The website gave bogus information.”
Từ đồng nghĩa: fake, false
Từ trái nghĩa: real
Ví dụ: “This company is dominant in the market.”
Từ đồng nghĩa: leading, powerful
Từ trái nghĩa: weak
Danh từ
Ví dụ: “The training starts tomorrow.”
Từ đồng nghĩa: practice, course
Từ trái nghĩa: inactivity
Ví dụ: “She is a preeminent scholar in the field.”
Từ đồng nghĩa: leading, foremost
Từ trái nghĩa: secondary, inferior
Ví dụ: “The statement was an unequivocal rejection of the proposal.”
Từ đồng nghĩa: unambiguous, clear
Từ trái nghĩa: ambiguous, vague
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.