Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The rules were applied punitively rather than fairly.”
Từ đồng nghĩa: harshly, penally
Từ trái nghĩa: leniently, mercifully
Ví dụ: “Safety procedures must be stringently enforced.”
Từ đồng nghĩa: strictly, rigorously
Từ trái nghĩa: loosely, leniently
Ví dụ: “The teacher smiled indulgently at the child’s imagination.”
Từ đồng nghĩa: leniently, tolerantly
Từ trái nghĩa: strictly, severely
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.