Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Be careful, the dog may bite.”
Từ đồng nghĩa: chew, snap at
Từ trái nghĩa: lick
Ví dụ: “Tick the correct answer on the form.”
Từ đồng nghĩa: mark, click
Từ trái nghĩa: cross out
Danh từ
Ví dụ: “Please send me the link to the article.”
Từ đồng nghĩa: connection, URL
Từ trái nghĩa: disconnection
Ví dụ: “Click the button to continue.”
Từ đồng nghĩa: tap
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.