Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The phrase is grammatically correct but not idiomatically natural.”
Từ đồng nghĩa: naturally
Từ trái nghĩa: literally
Ví dụ: “He asked rhetorically, knowing no one would answer.”
Từ đồng nghĩa: for effect
Ví dụ: “He was figuratively carrying the whole team on his back.”
Từ đồng nghĩa: metaphorically
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.