Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “Don’t speak loudly.”
Từ đồng nghĩa: noisily
Từ trái nghĩa: quietly
Động từ
Ví dụ: “The audience began to clap loudly.”
Từ đồng nghĩa: applaud
Từ trái nghĩa: boo
Ví dụ: “The fans cheered loudly after the goal.”
Từ đồng nghĩa: encourage, celebrate
Ví dụ: “Speak softly.”
Từ đồng nghĩa: quietly
Từ trái nghĩa: loudly
Ví dụ: “He snores loudly at night.”
Từ đồng nghĩa: breathe heavily
Từ trái nghĩa:
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.