Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The government announced austerity measures.”
Từ đồng nghĩa: strictness, frugality
Từ trái nghĩa: luxury
Ví dụ: “Chocolate is my one small indulgence.”
Từ đồng nghĩa: luxury, leniency
Từ trái nghĩa: restraint, discipline
Ví dụ: “Many families rely on subsistence farming.”
Từ đồng nghĩa: livelihood, survival
Từ trái nghĩa: luxury, abundance
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay