Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “This job requires experience.”
Từ đồng nghĩa: need, demand
Từ trái nghĩa: offer
Ví dụ: “They allow students to use phones.”
Từ đồng nghĩa: permit, let
Từ trái nghĩa: forbid
Ví dụ: “We streamlined onboarding to reduce drop-off.”
/help/
Ví dụ: “Can you help me?”
Từ đồng nghĩa: facilitate, avail, assist
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.