Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The startup is in a nascent market.”
Từ đồng nghĩa: emerging, developing
Từ trái nghĩa: mature
Ví dụ: “The child was precocious and unusually articulate.”
Từ đồng nghĩa: advanced, gifted
Từ trái nghĩa: immature, slow-developing
Ví dụ: “The bananas are ripe enough to eat.”
Từ đồng nghĩa: ready to eat
Từ trái nghĩa: unripe
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.