Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “Without context, the numbers are meaningless.”
Từ đồng nghĩa: pointless, insignificant
Từ trái nghĩa: meaningful, significant
Trạng từ
Ví dụ: “Don’t argue meaninglessly—focus on facts.”
Từ đồng nghĩa: pointlessly
Từ trái nghĩa: meaningfully
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.